Tạo nhân vật riêng với YumeRef

Dùng thử
Favorite Pokémon PickerFavorite Pokémon
Công cụ chọn

ĐỐI KHÁNG HỆ POKÉMON

Bảng điểm yếu Pokémon

Xem mọi đối kháng trong 18 hệ Pokémon, tra điểm yếu và kháng của một Pokémon, hoặc tính hệ số phòng thủ cho bất kỳ tổ hợp đơn hệ hay song hệ nào.

Kết quả dùng hiệu quả hệ cơ bản và không gồm chiêu thức, đặc tính, vật phẩm mang theo hay quy tắc định dạng trận đấu.

18 hệTra cứu PokémonCông cụ tính song hệ

Bảng hệ hiện đại · 18 hệ

Trang này dùng bảng 18 hệ hiện đại. Một số game Pokémon cũ có thể có quan hệ hệ khác.

Bảng đối kháng hệ Pokémon

Hàng thể hiện hệ tấn công và cột thể hiện hệ phòng thủ. Mỗi ô cho biết hệ số sát thương của đối kháng đó.

  • 2× Siêu hiệu quả
  • 1× Sát thương bình thường
  • ½× Không hiệu quả lắm
  • 0× Không có hiệu quả

Chọn hệ

Fire

Khi hệ này tấn công

Siêu hiệu quả trước

GrassIceBugSteel

Không hiệu quả lắm trước

FireWaterRockDragon

Không có hiệu quả trước

Không có

Khi hệ này phòng thủ

Yếu trước · 2×

WaterGroundRock

Kháng · ½×

FireGrassIceBugSteelFairy

Tra cứu điểm yếu Pokémon

Tìm một Pokémon để xem điểm yếu, kháng và miễn nhiễm phòng thủ do hệ hiện tại tạo ra.

Các dạng có hệ khác được liệt kê riêng.

deoxys-normal

Psychic

Từ điển Pokémon Quốc gia #0386

Chỉ hệ cơ bản

Đối kháng phòng thủ

Yếu trước · 2×

BugGhostDark

Kháng · ½×

FightingPsychic

Chỉ hệ cơ bản. Đặc tính, vật phẩm mang theo, chiêu thức, Tera Types và hiệu ứng trận đấu không được áp dụng. · Xem chi tiết đầy đủ

Công cụ tính điểm yếu song hệ

Chọn một hoặc hai hệ phòng thủ để tính hệ số phòng thủ kết hợp trước cả 18 hệ tấn công.

Chọn hai hệ khác nhau, hoặc để trống hệ thứ hai để tính đơn hệ.

Grass / Poison yếu trước Fire, Ice, Flying và Psychic. Nó kháng mạnh Grass và kháng Water, Electric, Fighting và Fairy.

  • 4× Điểm yếu nghiêm trọng
  • 2× Siêu hiệu quả
  • 1× Sát thương bình thường
  • ½× Không hiệu quả lắm
  • ¼× Kháng mạnh
  • 0× Không có hiệu quả

Yếu trước · 2×

FireIceFlyingPsychic

Kháng · ½×

WaterElectricFightingFairy

Kháng mạnh · ¼×

Grass

Cách đọc bảng điểm yếu Pokémon

Chọn hệ tấn công ở bên trái và hệ phòng thủ ở phía trên. Ô giao nhau cho biết hệ số sát thương trước khi áp dụng chiêu thức, đặc tính, vật phẩm hoặc hiệu ứng trận đấu khác.

Lửa tấn công Cỏ = 2× · Lửa tấn công Nước = ½× · Thường tấn công Ma = 0×

Điểm yếu song hệ hoạt động thế nào

Hai hệ số phòng thủ được nhân với nhau.

2× × 2× = 4× · 2× × ½× = 1× · ½× × ½× = ¼× · 0× × bất kỳ hệ số nào = 0×

Cỏ yếu trước Lửa, trong khi Độc chịu sát thương bình thường từ Lửa. Vì vậy Cỏ / Độc chịu 2× sát thương từ Lửa.

Cả Đá và Đất đều yếu trước Nước, nên Đá / Đất chịu 4× sát thương từ Nước.

Đây có phải công cụ kiểm tra điểm yếu đội Pokémon?

Không. Trang này kiểm tra từng hệ, Pokémon và tổ hợp song hệ. Dùng Pokémon Team Builder để xem điểm yếu chung của tối đa sáu Pokémon.

Kiểm tra đội sáu Pokémon

Khi nào nên dùng Pokémon Team Planner?

Dùng Pokémon Team Planner khi cần chiêu thức, đặc tính, Tera Types, quy tắc theo game, phủ sóng tấn công hoặc phân tích thay thế.

Mở Pokémon Team Planner nâng cao

Đang tìm Pokémon của một hệ cụ thể?

Duyệt các trang Hệ Pokémon để xem danh sách đầy đủ theo hệ. Bảng điểm yếu này tập trung vào hiệu quả hệ trong trận đấu.

Duyệt mọi hệ Pokémon

Câu hỏi thường gặp

Bảng điểm yếu Pokémon là gì?
Bảng điểm yếu Pokémon cho thấy mỗi hệ tấn công hoạt động thế nào trước mỗi hệ phòng thủ, gồm đối kháng siêu hiệu quả, kháng và miễn nhiễm.
Đọc bảng hệ thế nào?
Tìm hàng hệ tấn công và cột hệ phòng thủ. Giá trị tại giao điểm là hệ số sát thương của đối kháng đó.
4×, 2×, ½× và ¼× nghĩa là gì?
Kết quả 4× hoặc 2× là điểm yếu, 1× là trung tính, ½× và ¼× là kháng, còn 0× nghĩa là tấn công không có hiệu quả dựa trên hệ.
Điểm yếu song hệ hoạt động thế nào?
Hệ số phòng thủ của mỗi hệ được nhân với nhau. Hai điểm yếu 2× thành 4×, còn điểm yếu 2× và kháng ½× thành trung tính.
Vì sao một Pokémon có điểm yếu 4×?
Điểm yếu 4× xảy ra khi cả hai hệ phòng thủ của Pokémon đều yếu trước cùng một hệ tấn công.
Có thể tra điểm yếu của một Pokémon không?
Có. Tìm theo tên Pokémon hoặc số Từ điển Pokémon để xem điểm yếu, kháng và miễn nhiễm phòng thủ cơ bản.
Tra cứu có gồm đặc tính không?
Không. Kết quả chỉ dùng hệ cơ bản. Các đặc tính như Levitate hoặc Thick Fat không được áp dụng trên trang này.
Bảng có gồm vật phẩm mang theo hoặc Tera Types không?
Không. Vật phẩm mang theo, Tera Types, chiêu thức và hiệu ứng trận đấu khác không nằm trong kết quả đối kháng cơ bản.
Các dạng Pokémon có được tính riêng không?
Các dạng có hệ khác được liệt kê riêng và dùng hệ của dạng đã chọn.
Trang này có dùng bảng hệ hiện đại không?
Có. Bảng chính dùng quy tắc 18 hệ hiện đại. Một số game Pokémon cũ có quan hệ hệ khác.
Đây có phải công cụ tính sát thương không?
Không. Bảng chỉ hiển thị hệ số hiệu quả hệ. Nó không tính sức mạnh chiêu thức, chỉ số, thời tiết, đặc tính hay sát thương trận đấu cuối cùng.
Có thể kiểm tra cả một đội không?
Dùng Pokémon Team Builder cho điểm yếu chung cơ bản của đội, hoặc Pokémon Team Planner cho chiêu thức, đặc tính, quy tắc game và phân tích phủ sóng sâu hơn.

Công cụ Pokémon liên quan

Kiểm tra điểm yếu chung của đội sáu Pokémon

Xem điểm yếu chung của tối đa sáu Pokémon, rồi tải thẻ đội đơn giản.

Kiểm tra đội sáu Pokémon

Phân tích chiêu thức, đặc tính và phủ sóng đội

Lên kế hoạch chiêu thức, đặc tính, Tera Types và phương án thay thế với phân tích đội theo game.

Mở Pokémon Team Planner nâng cao

Chọn Pokémon yêu thích cho mỗi hệ

Chọn một Pokémon yêu thích cho mỗi hệ và tải biểu đồ có thể chia sẻ.

Yêu thích theo hệ

Có liên quan